Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giá đất" (1)

giá đất
Tiếng Anh Danh từland price
Từ vựng của tôi
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
Most of what we call house prices is actually land prices.

swap_horiz Từ liên quan "giá đất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giá đất" (2)

giá đắt quá
expensive
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
Most of what we call house prices is actually land prices.